Bản dịch của từ 仰蛙儿浮 trong tiếng Việt

仰蛙儿浮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰蛙儿浮 (Danh từ)

yǎng wā ér fú
01

Tư thế nằm ngửa trên mặt nước bơi lội (ngả ra, mặt hướng lên trên)

指仰卧在水面上游泳的姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰蛙儿浮

yǎng

ér

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
蛙人
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép