Bản dịch của từ 仰钻 trong tiếng Việt

仰钻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰钻 (Động từ)

yǎng zuān
01

Tỏ lòng ngưỡng mộ và chăm chỉ nghiên cứu học hỏi công đức, học thuật của người xưa (ngưỡng mộ và mài giũa học hỏi)

《论语.子罕》:“颜渊喟然叹曰:‘仰之弥高,钻之弥坚。’”后以“仰钻”指仰慕钻研前贤的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰钻

yǎng

zuān

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép