Bản dịch của từ 仰首伸眉 trong tiếng Việt

仰首伸眉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰首伸眉 (Tính từ)

yǎng shǒu shēn méi
01

Ngẩng đầu dãn mày; dáng vẻ tự tin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰首伸眉

yǎng

shǒu

shēn

méi

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép