Bản dịch của từ 仰高 trong tiếng Việt
仰高
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
仰高 (Động từ)
【yǎng gāo】
01
Ngưỡng mộ đức hạnh cao cả; tôn kính, kính phục (về phẩm đức, đạo đức cao thượng)
1.谓仰慕高尚的德行。语本《诗.小雅.车舝》:“高山仰止,景行行止。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu thân với người địa vị cao; vụng về ngoan cố tìm cách kết giao hoặc gả vào nhà quyền quý (ý xấu: cao hơn mình để mà nịnh bợ/đeo bám)
2.犹高攀。指与地位高于自己的人结交或联姻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰高
yǎng
仰
gāo
高
Các từ liên quan
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
高下
高下其手
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
- Các biến thể:
- 佒, 卬, 𠇆, 𠇩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卬
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慃
攁
礢
养
氧
岟
瀁
䒋
紻
坱
炴
䇦
昂
㭿
䭹
昻
䒢
䀚
岇
䭺
卬
䩕
㒥
㒠
𠏪
𠌸
㒦
傟
㒔
𠏑
佺
偣
𠎥
𠆾
㢨
全
𠆼
壮
伅
忔
𠂢
伔
𠚄
𠀝
圳
圹
信仰
仰望
仰慕
久仰
瞻仰
敬仰
仰韶
仰卧
仰视
仰仗
