Bản dịch của từ 仰鼻息 trong tiếng Việt

仰鼻息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰鼻息 (Động từ)

yǎng bí xī
01

Để đáp ứng mong muốn của người khác; đồng ý hoặc tuân theo mong muốn của người khác (có ý nghĩa xúc phạm)

谓迎合别人的意旨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰鼻息

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép