Bản dịch của từ 仲堪 trong tiếng Việt

仲堪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲堪 (Danh từ)

zhòng kān
01

Trung niên nam nhân có tên Hán (một trong tám người có tài đức theo truyền thuyết thời Cao Tân), tức nhân vật lịch sử/nhân vật truyền thuyết mang tính danh tính

古代相传高辛氏八个有才德的人之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲堪

zhòng

kān

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép