Bản dịch của từ 仲夏夜之梦 trong tiếng Việt
仲夏夜之梦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
仲夏夜之梦 (Thành ngữ)
【zhòng xià yè zhī mèng】
01
Giấc mơ đêm hè (vở kịch của Shakespeare)
莎士比亚创作的著名戏剧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲夏夜之梦
zhòng
仲
xià
夏
yè
夜
zhī
之
mèng
梦
Các từ liên quan
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
之个
之乎者也
之任
之前
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 中, 狆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
重
䳋
茽
筗
偅
衶
众
狆
㐺
蚛
媑
中
𠎨
𠊑
儻
佻
俛
侤
𠉃
俤
侷
㑡
𠐐
俧
级
㐺
㲻
𠓣
岀
舌
阭
劥
圹
𠇊
㓝
伫
仲裁
仲介
仲尼
仲夏
伯仲
杜仲
仲秋
管仲
仲春
昆仲
