Bản dịch của từ 仲年 trong tiếng Việt

仲年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲年 (Danh từ)

zhòng nián
01

Năm tiếp theo; năm thứ hai (tức 'năm kế tiếp') — Hán Việt: trọng niên/ chùng niên ý 'năm sau'.

次年,第二年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲年

zhòng

nián

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
年丈
年三十
年上
年下
年世
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép