Bản dịch của từ 仲弓 trong tiếng Việt

仲弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲弓 (Danh từ)

zhòng gōng
01

Tên riêng: tên tự của người nước Lỗ thời Xuân Thu, gọi là 孟弓/子弓孔子的弟子以德行著称

春秋鲁冉雍的字,也称子弓。孔子的学生,以德行着称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲弓

zhòng

gōng

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép