Bản dịch của từ 仲秋 trong tiếng Việt

仲秋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲秋 (Danh từ)

zhòng qiū
01

Giữa mùa thu; tháng tám; tháng thứ hai của mùa thu

秋季的第二个月,即农历八月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲秋

zhòng

qiū

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép