Bản dịch của từ 仲良氏 trong tiếng Việt
仲良氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
仲良氏 (Danh từ)
【zhòng liáng shì】
01
Họ/tên họ cổ xưa (còn viết là “仲梁氏”) — tên một chi họ hay tộc phả trong văn hiến Trung Hoa
1.亦作“仲梁氏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
仲良氏:孔子以後儒家內部的八個流派之一,指古代以仲良為代表的氏族或學派(屬於歷史/專有名詞)
2.孔子以后儒家内部的八个流派之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲良氏
zhòng
仲
liáng
良
shì
氏
Các từ liên quan
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
良丁
良久
良乐
良人
良价
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 中, 狆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
重
䳋
茽
筗
偅
衶
众
狆
㐺
蚛
媑
中
𠎨
𠊑
儻
佻
俛
侤
𠉃
俤
侷
㑡
𠐐
俧
级
㐺
㲻
𠓣
岀
舌
阭
劥
圹
𠇊
㓝
伫
仲裁
仲介
仲尼
仲夏
伯仲
杜仲
仲秋
管仲
仲春
昆仲
