Bản dịch của từ 仲裁 trong tiếng Việt

仲裁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲裁 (Động từ)

zhòng cái
01

Phân xử; phân giải; phán quyết

争执双方同意的第三者对争执事项做出决定,如国际仲裁、海事仲裁、劳动仲裁等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲裁

zhòng

cái

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép