Bản dịch của từ 仲豫 trong tiếng Việt
仲豫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
仲豫 (Danh từ)
【zhòng yù】
01
Tự của Hứa Duệ (荀悦),một nhà chính luận và sử học cuối thời Đông Hán
汉末政论家﹑史学家荀悦的字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲豫
zhòng
仲
yù
豫
Các từ liên quan
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
豫且
豫严
豫乐
豫事
豫交
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 中, 狆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
重
䳋
茽
筗
偅
衶
众
狆
㐺
蚛
媑
中
𠎨
𠊑
儻
佻
俛
侤
𠉃
俤
侷
㑡
𠐐
俧
级
㐺
㲻
𠓣
岀
舌
阭
劥
圹
𠇊
㓝
伫
仲裁
仲介
仲尼
仲夏
伯仲
杜仲
仲秋
管仲
仲春
昆仲
