Bản dịch của từ 仲路诺 trong tiếng Việt

仲路诺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲路诺 (Danh từ)

zhòng lù nuò
01

Chỉ người giữ lời, nhất định thực hiện lời hứa (từ cổ; nguồn: 仲由子路寓意守信)。

仲路,指仲由。仲由,字子路,一诺必行。语出《论语.颜渊》:“子路无宿诺。”后用以指恪守诺言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲路诺

zhòng

nuò

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép