Bản dịch của từ 仲长 trong tiếng Việt

仲长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲长 (Danh từ)

zhòng cháng
01

Tên hành chính thời Hán (viết tắt của một đơn vị do 仲长統 chỉ huy) — một tên gọi địa phương/cơ quan thời Hán

1.汉末仲长统的省称。

Ví dụ
02

2.复姓。汉有仲长统。见《后汉书.仲长统传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲长

zhòng

zhǎng

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép