Bản dịch của từ 仳倠 trong tiếng Việt
仳倠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
仳倠 (Danh từ)
【pǐ suī】
01
Tên người cổ, chỉ một người phụ nữ xấu (gọi trong văn cổ)
古丑女名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仳倠
pǐ
仳
suī
倠
Các từ liên quan
仳别
仳离
仳胁
倠丑
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 㑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
㱟
噽
䰦
脴
䚰
鴄
䫌
擗
劈
䚹
䏘
豼
蚾
铍
禆
螷
㯅
隦
阰
腗
壀
琵
㮰
𠑩
𠊒
𠌇
𠏲
俖
偫
俿
儼
傭
𠌡
𠐄
𠋾
㐫
䒖
𠇌
㐒
吏
件
伔
𠀞
丢
全
仿
毕
仳离
