Bản dịch của từ 仳别 trong tiếng Việt
仳别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
仳别 (Động từ)
【pǐ bié】
01
Chia tay; ly biệt (rời nhau, biệt ly)
离别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仳别
pǐ
仳
bié
别
Các từ liên quan
仳倠
仳离
仳胁
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 㑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
㱟
噽
䰦
脴
䚰
鴄
䫌
擗
劈
䚹
䏘
豼
蚾
铍
禆
螷
㯅
隦
阰
腗
壀
琵
㮰
𠑩
𠊒
𠌇
𠏲
俖
偫
俿
儼
傭
𠌡
𠐄
𠋾
㐫
䒖
𠇌
㐒
吏
件
伔
𠀞
丢
全
仿
毕
仳离
