Bản dịch của từ 仳胁 trong tiếng Việt
仳胁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
仳胁 (Tính từ)
【pǐ xié】
01
肋骨并成一片的(骈胁):肋骨连在一起形成一块;可理解为“肋合并、并生”的状态(Hán-Việt:骈胁)
骈胁,肋骨长成一片。仳,通“比”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仳胁
pǐ
仳
xié
胁
Các từ liên quan
仳倠
仳别
仳离
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 㑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癖
㱟
噽
䰦
脴
䚰
鴄
䫌
擗
劈
䚹
䏘
豼
蚾
铍
禆
螷
㯅
隦
阰
腗
壀
琵
㮰
𠑩
𠊒
𠌇
𠏲
俖
偫
俿
儼
傭
𠌡
𠐄
𠋾
㐫
䒖
𠇌
㐒
吏
件
伔
𠀞
丢
全
仿
毕
仳离
