Bản dịch của từ 件别 trong tiếng Việt
件别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
件别 (Động từ)
【jiàn bié】
01
Lần lượt chia ra, từng cái một (mỗi件分别开来); nhấn mạnh việc phân rã, tách từng phần
分别,一一分开。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 件别
jiàn
件
bié
别
Các từ liên quan
件举
件件
件头
件把
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 侔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譛
寋
鍳
艦
朁
餞
繝
楗
贱
㣤
䧖
鑑
𠑩
𠊩
㑡
𠌙
𠊟
佌
𠏴
𠆶
𠋵
仟
儋
𠇒
㞨
厌
江
匢
达
㐆
𠅅
伎
饦
伊
吊
𠅄
条件
邮件
文件
软件
证件
附件
零件
事件
配件
案件
