Bản dịch của từ 件头 trong tiếng Việt
件头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
件头 (Danh từ)
【jiàn tóu】
01
Vật phẩm về kích thước/khối lượng; khối lượng hoặc kích thước của một món đồ (Hán-Việt: kiện đầu = 件头)
指物件的体积大小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 件头
jiàn
件
tóu
头
Các từ liên quan
件举
件件
件别
件把
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 侔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譛
寋
鍳
艦
朁
餞
繝
楗
贱
㣤
䧖
鑑
𠑩
𠊩
㑡
𠌙
𠊟
佌
𠏴
𠆶
𠋵
仟
儋
𠇒
㞨
厌
江
匢
达
㐆
𠅅
伎
饦
伊
吊
𠅄
条件
邮件
文件
软件
证件
附件
零件
事件
配件
案件
