Bản dịch của từ 价末 trong tiếng Việt

价末

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jie

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

价末 (Trạng từ)

jià mò
01

Một từ phương ngữ có nghĩa là 'như vậy', dùng để nối tiếp ý trước và nhấn mạnh kết quả hoặc ý nghĩa đương nhiên phải có.

方言。犹那么。表示顺着上文的语意,申说应有的结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价末

jià

Các từ liên quan

价人
价位
价例
价值
价值尺度
末上
末世
末业
末主
价
Bính âm:
【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
Các biến thể:
價, 㑘, 𠇴
Hình thái radical:
⿰,亻,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép