Bản dịch của từ 价格标准 trong tiếng Việt
价格标准
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jie | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
价格标准 (Danh từ)
【jià gé biāo zhǔn】
01
Đơn vị tiền tệ có trọng lượng kim loại quý nhất định và các phân chia của nó.
含有一定贵金属重量的货币单位及其等分。与价值尺度不同,并不用来表现商品的价值,而是用一定的计量单位来计量金属货币本身的数量,是货币的技术职能。如旧中国银元重库平七钱二分,含纯银八成九;一元分成十角,一角分成十分。有利于货币更好地执行价值尺度的职能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价格标准
jià
价
gé
格
biāo
标
zhǔn
准
Các từ liên quan
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
- Các biến thể:
- 價, 㑘, 𠇴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,介
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駕
幏
嫁
架
価
稼
榢
賈
假
價
䁍
驾
介
解
芥
丯
䲸
届
鎅
玠
岕
䇒
䱄
戒
傪
佹
傷
𠌾
仢
似
㑶
㑮
伭
僥
俁
俶
𠅆
𠙾
𠘺
襾
㔖
汷
好
㐫
庅
纡
𠖵
似
价格
评价
价值
价钱
代价
廉价
降价
砍价
报价
减价
不价
