Bản dịch của từ 价藩 trong tiếng Việt

价藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jie

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

价藩 (Danh từ)

jià fān
01

Người có đức hạnh lớn, là chỗ dựa vững chắc bảo vệ quốc gia như tấm khiên, hàng rào an ninh.

谓大德之人是国家安全的屏藩。语出《诗.大雅.板》:“价人维藩,大师维垣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价藩

jià

fān

Các từ liên quan

价人
价位
价例
价值
价值尺度
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
价
Bính âm:
【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
Các biến thể:
價, 㑘, 𠇴
Hình thái radical:
⿰,亻,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép