Bản dịch của từ 仸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎo
01

Gầy yếu, mảnh mai như cành cây cong cong (như chữ yǎo uốn cong)

瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uốn cong, cuộn lại như lọn tóc xoăn

弯曲,卷曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仸
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép