Bản dịch của từ 任性妄为 trong tiếng Việt

任性妄为

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任性妄为 (Động từ)

rèn xìng wàng wéi
01

Hành động bốc đồng, không suy nghĩ, làm theo cảm xúc.

任性:放纵性情;妄:胡乱。凭着自己的性情胡乱作事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任性妄为

rèn

xìng

wàng

wéi

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
为下
为丛驱雀
为主
为久
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép