Bản dịch của từ 任意球 trong tiếng Việt
任意球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
任意球 (Danh từ)
【rèn yì qiú】
01
Quả phạt đền trong bóng đá hay các môn thể thao tương tự.
2.手球﹑曲棍球运动比赛规则之一。
Ví dụ
02
Phạt đền trong bóng đá, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp.
1.足球运动比赛规则之一。罚球的一种方式。比赛中,任何一方队员触犯应判罚任意球的规定时,应由对方队员在犯规地点罚任意球。分直接任意球与间接任意球两种:前者直接射门,得分有效,故俗称“一脚球”;后者须触及除主罚队员之外的其他任何队员再入球门,得分才有效,故俗称“两脚球”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任意球
rèn
任
yì
意
qiú
球
Các từ liên quan
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
意下
意不过
意业
意中
意中事
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
- Các biến thể:
- 妊, 𢓩, 賃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,壬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杒
肕
牣
靱
轫
姙
訒
鈓
㠴
纫
䀼
䀔
𠆧
銋
䚾
䌾
秂
亻
䛘
魜
朲
忈
壬
仁
𠎇
𠈗
儱
𠋿
㑾
伋
𠐅
㐲
來
𠑈
俋
伩
忙
吒
阦
𠂠
欢
匢
同
朹
㞩
𠄧
𠑻
犷
任何
责任
任务
信任
任性
担任
主任
前任
胜任
任意
任人
