Bản dịch của từ 任贤使能 trong tiếng Việt

任贤使能

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任贤使能 (Thành ngữ)

rèn xián shǐ néng
01

Giao việc cho người tài

向有能力的人委以重任

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任贤使能

rèn

xián

shǐ

使

néng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
使下
使不得
使不的
使不着
使主
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép