Bản dịch của từ 份 trong tiếng Việt
份
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
份 (Danh từ)
【fèn】
01
Phần
整体里的一部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trình độ; mức độ
程度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đơn vị (tỉnh, huyện, năm, tháng)
用在''省、县、年、月''后面,表示划分的单位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
份 (Chữ số)
【fèn】
01
Suất; phần; bản
用于搭配成组的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Số; tờ; bản; bổn (báo, văn kiện)
用于报刊、文件等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phần
用于整体分成的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dáng vẻ; bộ dạng; trạng thái
用于模样、状态等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
- Các biến thể:
- 分, 彬
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秎
膹
奋
弅
鱝
㱵
粪
㖹
橨
愤
㮥
䢍
豳
檳
宾
頻
繽
邠
缤
玢
濱
豩
椕
賔
𠏪
侭
𠎾
倿
儤
倍
𠊘
㑀
𠊣
位
俌
偕
行
冴
氒
㚐
戏
因
阪
执
迄
扢
牞
扬
身份
月份
份额
备份
省份
股份
年份
份量
份子
份儿
