Bản dịch của từ 份外 trong tiếng Việt

份外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

份外 (Tính từ)

fèn wài
01

Đặc biệt, khác thường (không như bình thường).

1.格外,异常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngoài phần chính, không thuộc về trách nhiệm chính

2.分外,本分以外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 份外

fèn

wài

Các từ liên quan

份份
份儿
份儿饭
份内
份地
外三关
外丧
外丹
外主
份
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
Các biến thể:
分, 彬
Hình thái radical:
⿰,亻,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép