Bản dịch của từ 仿徨 trong tiếng Việt

仿徨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

仿徨 (Tính từ)

fǎng huáng
01

Do dự, do dự: lang thang, bối rối, bối rối (lang thang, do dự, băn khoăn)

亦作「彷徨」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

徘徊不前。。初刻拍案惊奇.卷四:「崔生疑心有甚奸情事了,不胜忿怒,遂走出堂前,走来走去,正自仿徨。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿徨

fǎng

仿

huáng

仿
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
Các biến thể:
㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
Hình thái radical:
⿰,亻,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép