Bản dịch của từ 仿男士女衬衫 trong tiếng Việt

仿男士女衬衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

仿男士女衬衫 (Danh từ)

fǎng nán shì nǚ chèn shān
01

Áo sơ mi nữ phỏng theo kiểu của nam; Áo sơ mi nữ kiểu nam; áo sơ mi nữ phong cách nam

这句话的意思是指一种女性穿着的衬衫,但设计风格模仿男性衬衫的样式。 这类衬衫通常具有宽松的剪裁和中性的设计,适合各种场合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿男士女衬衫

fǎng

仿

nán

shì

chèn

shān

仿
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
Các biến thể:
㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
Hình thái radical:
⿰,亻,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép