Bản dịch của từ 企业定价 trong tiếng Việt
企业定价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企业定价 (Danh từ)
【qǐ yè dìng jià】
01
Giá cả do doanh nghiệp tự định, trong khuôn khổ quy định của nhà nước.
在政府规定的定价权限范围内,由企业自主制定商品和服务的价格。相对于国家定价的价格形式。能适应市场供求变化和竞争程度,灵活地选择不同的定价策略和定价方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业定价
qǐ
企
yè
业
dìng
定
jià
价
Các từ liên quan
企业
企业化
企业家
企业形象
企业所得税
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
