Bản dịch của từ 企业社会责任 trong tiếng Việt

企业社会责任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业社会责任 (Danh từ)

qǐ yè shè huì zé rèn
01

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

企业在追求经济利益的同时,对社会和环境承担的责任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业社会责任

shè

huì

rèn

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép