Bản dịch của từ 企业管理人员 trong tiếng Việt

企业管理人员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业管理人员 (Danh từ)

qí yè guǎn lǐ rén yuán
01

Nhân viên quản lý xí nghiệp; nhân viên quản lý doanh nghiệp; người quản lý doanh nghiệp

企业管理人员是指在企业中负责管理和组织工作的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业管理人员

guǎn

rén

yuán

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép