Bản dịch của từ 企业联合组织 trong tiếng Việt

企业联合组织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业联合组织 (Danh từ)

qǐ yè lián hé zǔ zhī
01

Tổ chức liên hợp doanh nghiệp

企业间的联合组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业联合组织

lián

zhī

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép