Bản dịch của từ 企予 trong tiếng Việt

企予

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企予 (Động từ)

qǐ yú
01

Đứng chờ/đứng trơ trọi (chắp chân, nhón chân mà đứng), chỉ hành động đứng yên, chờ đợi; Hán-Việt:(khiên/khế), (nhữ)

三国魏曹丕《秋胡行》诗:“企予望之,步立踌蹰。”企,踮起脚。予,犹“而”,助词。后以“企予”表示伫立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企予

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép