Bản dịch của từ 企予望之 trong tiếng Việt

企予望之

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企予望之 (Động từ)

qǐ yú wàng zhī
01

Chồm chân lên (chóp gót) ngóng trông về phía xa; miêu tả sự mong chờ sốt ruột

企:踮起脚跟;予:相当于“而”,助词。踮起脚后跟向远处眺望。形容盼望心切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企予望之

wàng

zhī

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
予一人
予乐
予人口实
予以
予冲人
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
之个
之乎者也
之任
之前
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép