Bản dịch của từ 企伫 trong tiếng Việt

企伫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企伫 (Động từ)

qǐ zhù
01

Chống đầu lên, nhón chân đứng chờ; đứng nhón để trông mong, sốt ruột mong đợi (Hán-Việt: =khiêm/đợi, =chự đứng lâu)

1.踮起脚来等待。表示急切盼望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đứng lâu vì ngưỡng mộ/khâm phục (chú ý: chữ cổ, ít dùng)

2.因景仰而久立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企伫

zhù

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép