Bản dịch của từ 企伫之心 trong tiếng Việt

企伫之心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企伫之心 (Danh từ)

qǐ zhù zhī xīn
01

Nỗi mong ngóng khắc khoải (chỉ trạng thái đứng trên mũi chân để chờ, Hán-Việt: 企伫 = ki trú/ki trụ — đứng chờ)

企伫:踮起脚跟而望。形容盼望心切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企伫之心

zhù

zhī

xīn

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
之个
之乎者也
之任
之前
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép