Bản dịch của từ 企口地板 trong tiếng Việt
企口地板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企口地板 (Danh từ)
【qǐ kǒu dì bǎn】
01
Sàn nhà bằng ván ghép mộng
企口地板是相对于平口地板而言的,它的板面呈长方形,整片地板是一块单纯的木材,它有榫和槽,背面有抗变形槽,铺装时相互搭接,从安装方法上可分为敲打式锁扣和斜插式锁扣,斜插式锁扣安装方便,但地面稍有不平,锁扣容易脱开,槽口下部容易断裂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企口地板
qǐ
企
kǒu
口
dì
地
bǎn
板
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
