Bản dịch của từ 企咏 trong tiếng Việt

企咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企咏 (Động từ)

qí yǒng
01

Dùng ngâm thơ để gửi gắm nỗi mong nhớ, khát khao (ngâm bày tỏ tâm sự)

谓以吟咏寄托向往之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企咏

yǒng

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
咏仁
咏叹
咏叹调
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép