Bản dịch của từ 企喻 trong tiếng Việt

企喻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企喻 (Danh từ)

qǐ yù
01

Một loại thể thơ/ca khúc truyền thống (tham chiếu: “企喻歌”); thuật ngữ văn học cổ liên quan đến bài hát hoặc bài ca mang tên 企喻

见“企喻歌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企喻

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép