Bản dịch của từ 企喻歌 trong tiếng Việt
企喻歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企喻歌 (Danh từ)
【qǐ yù gē】
01
Tên một khúc nhạc (nửa truyền thống, nửa dân tộc miền bắc), thời Nam triều Lương, thường là nhạc trận/khúc kỵ binh; cũng viết tắt là “企喻”。
南朝梁鼓角横吹曲名,本为北方民族马上之乐。亦省称“企喻”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企喻歌
qǐ
企
yù
喻
gē
歌
Các từ liên quan
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
