Bản dịch của từ 企怀 trong tiếng Việt

企怀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企怀 (Động từ)

qǐ huái
01

Nhớ mong, ao ước và xao xuyến vì mong gặp/nhớ (hãy liên tưởng Hán-Việt: = kì/ao ước, 怀 = hoài/nhớ)

盼望怀念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企怀

huái

怀

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
怀乡
怀书
怀二
怀人
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép