Bản dịch của từ 企拟 trong tiếng Việt

企拟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企拟 (Động từ)

qí nǐ
01

Toan tính, dự định, tính trước (dự định so sánh hoặc đối chiếu với điều kia) — Hán Việt: '' (kế, toan) + '' (dự, nghĩ đến)

谓企望与之相比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企拟

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép