Bản dịch của từ 企效 trong tiếng Việt

企效

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企效 (Động từ)

qǐ xiào
01

Ngưỡng mộ và bắt chước; kính trọng rồi noi theo (Hán-Việt: = ngưỡng, ước vọng; = bắt chước, noi theo)

仰慕仿效。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企效

xiào

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
效业
效义
效仁
效仿
效伎
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép