Bản dịch của từ 企望 trong tiếng Việt
企望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企望 (Động từ)
【qǐ wàng】
01
Hy vọng
一心期待; 盼望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mong ước
殷切地期望; 心里想着达到某种目的或出现某种情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hi vọng; trông ngóng; trông mong
希望
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhong nhóng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企望
qǐ
企
wàng
望
Các từ liên quan
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
