Bản dịch của từ 企矩 trong tiếng Việt

企矩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企矩 (Tính từ)

qí jǔ
01

Đi đứng lễ phép, hành xử đúng phép tắc; làm việc theo điều độ, hợp khuôn phép (Hán Việt: = giữ, = khuôn phép)

谓行步合矩。比喻行事符合法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企矩

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
矩则
矩券
矩坐
矩度
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép