Bản dịch của từ 企管硕士 trong tiếng Việt

企管硕士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企管硕士 (Danh từ)

qǐ guǎn shuò shì
01

Viết tắt của Thạc sĩ Quản trị Doanh nghiệp

同“企业管理硕士”,简称为MBA。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企管硕士

guǎn

shuò

shì

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép