Bản dịch của từ 企羡 trong tiếng Việt

企羡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企羡 (Động từ)

qǐ xiàn
01

仰慕, ngưỡng mộ; kính nể (thường chỉ thái độ tôn kính, mong muốn gần gũi hoặc học hỏi)

仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企羡

xiàn

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép